cancer the crab
Danh từ: - Cung hoàng đạo Cự Giải (Con Cua): "Cancer the Crab" là tên gọi của cung hoàng đạo thứ tư trong chiêm tinh học phương Tây, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 21 tháng 6 đến ngày 22 tháng 7. Đây là một cung nước, biểu tượng là con cua, đại diện cho những người sinh ra trong khoảng thời gian này.
- (Những người sinh ra dưới cung Cự Giải thường được cho là giàu cảm xúc và trực giác.)
- (Trong chiêm tinh học, cung Cự Giải được cai trị bởi Mặt Trăng.)
"to be a true Cancer the Crab": trở thành một người điển hình của cung Cự Giải, mang đầy đủ tính cách của cung này như nhạy cảm, yêu gia đình, và bảo vệ người thân.
- She is a true Cancer the Crab, always putting her family first. (Cô ấy là một người Cự Giải điển hình, luôn đặt gia đình lên hàng đầu.)
"the sign of Cancer the Crab": cung hoàng đạo Cự Giải, thường dùng trong bối cảnh chiêm tinh.
- The sign of Cancer the Crab is associated with the element of water. (Cung hoàng đạo Cự Giải gắn liền với nguyên tố nước.)
Cancerian (danh từ/tính từ): người thuộc cung Cự Giải, hoặc thuộc về cung Cự Giải.
- As a Cancerian, he is very protective of his loved ones. (Là một người Cự Giải, anh ấy rất bảo vệ những người thân yêu.)
Crab (danh từ): con cua, biểu tượng của cung Cự Giải.
- The crab is the symbol of Cancer the Crab. (Con cua là biểu tượng của cung Cự Giải.)
Cancer (danh từ): tên rút gọn của cung hoàng đạo Cự Giải, thường dùng trong văn nói.
- He is a Cancer, so he is very family-oriented. (Anh ấy là cung Cự Giải, vì vậy anh ấy rất coi trọng gia đình.)
Cung Cự Giải (danh từ): tên tiếng Việt của cung hoàng đạo này.
- Cung Cự Giải là cung hoàng đạo thứ tư. (Cung Cự Giải là cung hoàng đạo thứ tư.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "Cancer the Crab" là một danh từ riêng chỉ cung hoàng đạo, không có cụm động từ liên quan.
- Không có thành ngữ phổ biến: "Cancer the Crab" chủ yếu được dùng trong chiêm tinh học, không có thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể thấy thành ngữ "crabby" (cáu kỉnh) liên quan đến tính cách của cua, nhưng không trực tiếp dùng với từ này.